Xưởng gỗ trần cao, mái tôn nóng, nhiều bụi và nhiệt từ lò sấy — máy ép. Quạt trần HVLS quay chậm đối lưu khối khí, giảm nhiệt tích tụ dưới mái mà không thổi cuộn bụi, kết hợp quạt di động cho điểm nóng. Tiết kiệm ~40% điện.
Xưởng chế biến gỗ — nội thất, đồ gỗ xuất khẩu — thường rất rộng, trần cao 6–10 m, nhiều bụi gỗ và nhiệt từ lò sấy, máy ép. Giải pháp là quạt trần HVLS cỡ lớn (DF Ø6.0–7.3 m) quay chậm đối lưu khối khí, giảm nhiệt tù đọng dưới mái tôn mà không thổi cuộn bụi như quạt tốc độ cao, kết hợp quạt di động YF cho khu lò sấy & máy ép. Động cơ PMSM tiết kiệm gần 40% điện. HVLS bổ trợ thông thoáng, dùng cùng hệ hút bụi tại nguồn.
Chế biến gỗ là một trong hai ngành tiêu thụ nhiệt lớn nhất của công nghiệp Việt Nam, tập trung mạnh ở Bình Dương — thủ phủ đồ gỗ xuất khẩu. Nhà xưởng thường có khẩu độ rộng và trần rất cao để chứa dây chuyền cưa, bào, chà nhám, ép và lò sấy. Ba vấn đề đặc trưng: bụi gỗ, mùn cưa lơ lửng; nhiệt lớn từ lò sấy và máy ép; lớp khí nóng tích tụ dưới mái tôn diện rộng. Quạt phải giúp thông thoáng & giảm nhiệt mà không khuấy bụi bay mù — đó là lý do HVLS quay chậm phù hợp hơn quạt tốc độ cao.
Trần cao, mái tôn rộng hầm nhiệt. Giải pháp: HVLS DF cỡ lớn đối lưu, phá lớp khí nóng tù đọng, hạ nhiệt cảm nhận toàn xưởng.
Khu lò sấy, máy ép tỏa nhiệt tập trung. Giải pháp: quạt di động YF thổi xa 25–50 m, đẩy hơi nóng ra khỏi vị trí đứng máy.
Kỵ gió giật khuấy bụi. Giải pháp: HVLS quay chậm, dòng gió đều nhẹ — thông thoáng mà không cuộn bụi; dùng kèm hệ hút bụi tại nguồn.
Diện tích lớn, vận hành liên tục. Giải pháp: động cơ PMSM tiết kiệm gần 40% điện — càng chạy nhiều, tiền điện tiết kiệm càng lớn.
| Khu vực trong xưởng | Giải pháp đề xuất | Vì sao |
|---|---|---|
| Khu gia công lớn, trần 6–10 m | HVLS DF-65 ~ DF-73 (Ø6.5–7.3 m) | Khối gió lớn phủ khu cưa, bào, lắp ráp rộng; quay chậm không cuộn bụi. |
| Xưởng vừa, trần 5–6 m | HVLS DF-55 ~ DF-60 (Ø5.5–6.0 m) | Cân đối phủ gió & chiều cao trần cho xưởng quy mô vừa. |
| Khu lò sấy, máy ép, hoàn thiện | Quạt di động YF-1500 ~ YF-1800 | Thổi xa 35–50 m, đẩy nhiệt cục bộ ra khỏi vị trí thao tác. |
| Kho gỗ, khu đóng gói & xuất hàng | HVLS DF-50 ~ DF-60 | Thông thoáng, chống ẩm mốc gỗ & sản phẩm chờ xuất. |
HVLS là giải pháp làm mát & thông thoáng, không thay thế hệ hút bụi tại máy chà nhám/cưa — hai hệ bổ trợ nhau. Dùng công cụ chọn quạt trần HVLS hoặc gửi mặt bằng để kỹ sư đề xuất.
Bố trí tham khảo: khoảng 4 × DF-73 (Ø7.3 m) phủ khu gia công & lắp ráp rộng, giảm cảm nhận nóng 3–5°C dưới mái tôn.
HVLS phủ nền toàn xưởngBố trí tham khảo: khoảng 1 × DF-65 (Ø6.5 m) cho khu gia công chính, bổ sung YF-1800 cho khu lò sấy.
HVLS + YF điểm nóngBố trí tham khảo: 2–3 × YF-1500/1800 thổi dọc, đẩy hơi nóng ra khỏi vị trí đứng máy, di chuyển linh hoạt.
Quạt di động linh hoạtCấu hình trên chỉ mang tính tham khảo theo diện tích & chiều cao trần điển hình; phương án chính xác tính riêng sau khảo sát. Xem thêm dự án đã lắp đặt.
Thông số đầy đủ, đường kính 3.0–7.3 m, phủ mát cả xưởng gỗ lớn.
Thổi xa tới 50 m cho khu lò sấy, máy ép, bàn hoàn thiện.
Ngành tiêu thụ nhiệt lớn còn lại — HVLS gió êm không bay vải cho xưởng may.
Thủ phủ đồ gỗ — kho hàng Thuận An, giao nhanh xưởng gỗ toàn tỉnh.
Không như quạt tốc độ cao. Quạt trần HVLS quay chậm, tạo dòng đối lưu nhẹ đều từ trên xuống rồi trải ngang sàn — giúp không khí lưu thông và giảm lớp khí nóng tù đọng dưới mái, thay vì thổi giật cuộn bụi như quạt nhỏ. HVLS là giải pháp thông thoáng & giảm nhiệt, dùng cùng hệ hút bụi tại nguồn (máy chà nhám, cưa) chứ không thay thế nó.
Nhà máy đồ gỗ, nội thất thường rất rộng, trần cao 6–10 m — phù hợp HVLS DF cỡ lớn Ø6.0–7.3 m (DF-60 đến DF-73) để một quạt phủ khối gió lớn. Khu lò sấy, máy ép nên bổ sung quạt di động YF. Số lượng chính xác tính qua công cụ chọn quạt theo diện tích & chiều cao trần.
Lò sấy và máy ép tỏa nhiệt lớn. Quạt trần HVLS đối lưu khối khí nóng dưới mái, hạ nhiệt cảm nhận chung; quạt di động YF thổi xa đẩy hơi nóng cục bộ ra khỏi vị trí đứng máy. Kết hợp cả hai giúp môi trường dễ chịu hơn mà vẫn tiết kiệm điện nhờ động cơ PMSM. Xem bảng giá tham khảo.