Nấu, hấp, lò nướng và nồi hơi khiến khu chế biến vừa nóng vừa ẩm, hơi nước đọng dưới trần, trong khi vệ sinh đòi hỏi gió không cuốn bụi vào thực phẩm hở. Quạt trần HVLS đối lưu êm kết hợp quạt di động PMSM giải đúng bài toán đó — tiết kiệm ~40% điện.
Nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống nóng ẩm do nấu, hấp, lò nướng và nồi hơi, đòi hỏi vệ sinh cao. Quạt trần HVLS DF đối lưu êm, giảm đọng ẩm dưới trần và làm mát công nhân mà không cuốn bụi vào khu hở; quạt di động YF cho khu lò. PMSM tiết kiệm gần 40% điện.
Chế biến thực phẩm & đồ uống có bài toán vi khí hậu riêng, khác hẳn xưởng cơ khí hay dệt may: nhiệt và hơi ẩm từ khu nấu, hấp, chần, lò nướng và nồi hơi bốc lên, ngưng tụ dưới mái tôn rồi nhỏ giọt xuống dây chuyền — vừa gây nóng bức cho công nhân, vừa là rủi ro an toàn thực phẩm. Đồng thời khu sản xuất hở đòi hỏi vệ sinh cao, gió làm mát không được cuốn bụi bẩn vào sản phẩm. Vì thế giải pháp phải đối lưu êm, giảm đọng ẩm dưới trần thay vì thổi giật tốc độ cao. Riêng kho lạnh, phòng cấp đông dùng giải pháp cách nhiệt chuyên biệt, không nằm trong phạm vi quạt HVLS.
Hơi từ nấu, hấp, chần ngưng tụ dưới mái, nhỏ giọt xuống khu sản xuất. Giải pháp: HVLS DF đối lưu khối khí, giảm đọng ẩm & điểm sương dưới trần.
Lò nướng, nồi hơi, khu chiên tỏa nhiệt tập trung. Giải pháp: quạt di động YF thổi xa 25–50 m, đẩy hơi nóng ra khỏi vị trí công nhân đứng.
Khu thực phẩm hở kỵ gió giật cuốn bụi. Giải pháp: HVLS quay chậm, dòng gió đều nhẹ — thoáng khí mà không khuấy bụi vào sản phẩm hở.
Dây chuyền vận hành liên tục, nhiều nhà máy chạy 3 ca. Giải pháp: động cơ PMSM hiệu suất đỉnh lên tới 93%, tiết kiệm gần 40% điện.
| Khu vực trong xưởng | Giải pháp đề xuất | Vì sao |
|---|---|---|
| Khu sơ chế, đóng gói, phân loại rộng, trần 5–8 m | HVLS DF-60 ~ DF-73 (Ø6.0–7.3 m) | Khối gió lớn đối lưu giảm đọng ẩm & phủ mát khu vực rộng. |
| Khu chế biến vừa, trần 4–6 m | HVLS DF-50 ~ DF-55 (Ø5.0–5.5 m) | Cân đối phủ gió & chiều cao trần cho khu quy mô vừa. |
| Khu lò nướng, hấp, nồi hơi | Quạt di động YF-1500 ~ YF-1800 | Thổi xa 35–50 m, đẩy hơi nóng cục bộ ra khỏi vị trí thao tác. |
| Kho nguyên liệu khô, khu chờ xuất (nhiệt độ thường) | HVLS DF-45 ~ DF-55 | Thông thoáng, chống ẩm mốc nguyên liệu & bao bì. |
Khu kho lạnh, phòng cấp đông dùng giải pháp cách nhiệt riêng, không lắp HVLS. Ở khu nhiều hơi & khói, HVLS không thay thế chụp hút hơi và hệ hút khói tại nguồn — hai hệ bổ trợ nhau. Dùng công cụ chọn quạt trần HVLS hoặc gửi mặt bằng để kỹ sư đề xuất.
Bố trí tham khảo: khoảng 4 × DF-65 (Ø6.5 m) đối lưu giảm đọng ẩm & phủ mát khu sản xuất, giảm cảm nhận nóng 3–5°C.
HVLS phủ nền toàn xưởngBố trí tham khảo: khoảng 1 × DF-60 (Ø6.0 m) cho khu chế biến chính, bổ sung YF-1800 cho khu lò, nồi hơi.
HVLS + YF điểm nóngBố trí tham khảo: 2–3 × YF-1500/1800 thổi dọc, đẩy hơi nóng ra khỏi vị trí đứng máy, di chuyển linh hoạt.
Quạt di động linh hoạtCấu hình trên chỉ mang tính tham khảo theo diện tích & chiều cao trần điển hình; phương án chính xác được tính riêng sau khảo sát mặt bằng. Xem thêm dự án đã lắp đặt.
Thông số đầy đủ, đường kính 3.0–7.3 m, đối lưu giảm đọng ẩm khu chế biến.
Làm mát, thông thoáng kho thành phẩm & kho nguyên liệu khô ngành thực phẩm.
Thổi xa tới 50 m cho khu lò nướng, hấp, nồi hơi.
Tham khảo mức đầu tư quạt HVLS & quạt di động theo mặt bằng.
Có. Hơi từ nấu, hấp, chần bốc lên và ngưng tụ dưới mái tôn, dễ nhỏ giọt xuống khu sản xuất. Quạt trần HVLS quay chậm đối lưu khối khí, làm luân chuyển và giảm lớp không khí bão hòa ẩm dưới trần, hạn chế đọng nước & điểm sương. Đây là giải pháp đối lưu & giảm ẩm cảm nhận, dùng kèm chụp hút hơi tại nguồn chứ không thay thế nó. Xem chi tiết quạt HVLS.
Không như quạt tốc độ cao. HVLS quay chậm, tạo dòng gió đều nhẹ trải rộng, khác hẳn quạt nhỏ thổi giật cuộn bụi. Nên bố trí quạt tránh thổi trực tiếp vào khu thực phẩm hở, ưu tiên đối lưu chung; khu lò, nồi hơi mới dùng quạt di động YF thổi định hướng. Kỹ sư sẽ tính sơ đồ bố trí phù hợp yêu cầu vệ sinh của bạn.
Không. Kho lạnh và phòng cấp đông dùng giải pháp cách nhiệt & dàn lạnh riêng, không thuộc phạm vi quạt HVLS. MEILILE tập trung làm mát & đối lưu cho khu chế biến, đóng gói, kho nguyên liệu khô và khu lò ở nhiệt độ thường. Liên hệ để được tư vấn đúng khu vực cần xử lý.
Một quạt HVLS đường kính lớn thay được hàng chục quạt treo tường, dùng động cơ PMSM hiệu suất đỉnh lên tới 93%, tiết kiệm gần 40% điện so với động cơ cảm ứng đời cũ. Ví dụ DF-60 chạy 10 giờ/ngày tiết kiệm ~9 triệu VNĐ/năm; nhà máy 3 ca thì phần tiết kiệm càng lớn. Xem chi phí tiền điện & bảng giá tham khảo.